sữa chúa

  1. (cũng như sữa ong chúa) gelée royale.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sữa chúa"

sữa chúa
Sữa chúa được đựng trong một lọ nhỏ màu hổ phách.